Cỏ nhân tạo thông thường và cỏ nhân tạo not-infill: Giải pháp nào phù hợp hơn với bạn?

(AVG) Hiện nay, trên thị trường cỏ nhân tạo dùng trong thi công sân bóng có 2 loại: cỏ nhân tạo thông thường và cỏ nhân tạo not-infill. Cỏ nhân tạo thông thường là loại cỏ khi thi công cần vào hạt cao su vào cát làm lớp đệm chèn. Đối với cỏ not-infill, do có lớp sợi xoắn có tác dụng như lớp đệm chèn nên không cần vào hạt cao su, cát. Thực tế, khoảng 80% sân cỏ nhân tạo trên thế giới sử dụng loại cỏ nhân tạo thông thường, 20% còn lại dùng dòng cỏ not-infill.

Tuy nhiên, những năm gần đây, số lượng sân cỏ sử dụng loại cỏ not-infill ngày càng có xu hướng gia tăng. Vậy giữa hai loại cỏ này, loại nào phù hợp để thi công sân bóng hơn? Câu hỏi này không có một đáp án chính xác, vì việc lựa chọn loại cỏ nào để sử dụng còn phụ thuộc vào mục đích sử dụng và mức kinh phí đầu tư. Hãy cùng AVG phân tích đặc điểm của cả hai loại cỏ này để tìm ra câu trả lời phù hợp với bạn nhé!

1. Cỏ nhân tạo not-infill

Ưu điểm:

+ Tiết kiệm chi phí: Trong khi các dòng cỏ nhân tạo thông thường khác cần vào hạt, vào cát và quá trình trình này sẽ tốn thêm khá nhiều chi phí nguyên vật liệu, nhân lực và thời gian. Ngoài ra, sau một thời gian sử dụng nhất định cần bảo dưỡng sân cỏ (bổ sung thêm hạt cao su, cát), trong khi đối với cỏ not-infill, điều này hoàn toàn không cần thiết.

+ Tháo lắp, vận chuyển dễ dàng: Trong cùng một cụm sân, tùy theo nhu cầu sử dụng thực tế, chúng ta có thể di dời cỏ nhân tạo not-infill mà không gây bất cứ ảnh hưởng nào đến hoạt động của các sân khác. Đặc biệt đối với những sân cỏ not-infill trong nhà, chúng ta hoàn toàn có thể dễ dàng di dời cỏ để phục vụ mục đích sử dụng khác của sân (từ sân cỏ nhân tạo chuyển thành sân khấu hòa nhạc).

+ Tính năng vận động tốt: Do nằm ở phân khúc sản phẩm cao cấp nên loại sợi sử dụng để sản xuất dòng cỏ not-infill là loại sợi cao cấp, Dtex lớn, cộng thêm mật độ sợi dày, nên khả năng chống chịu mài mòn, khả năng đàn hồi tốt hơn.

Khuyết điểm:

+ Lớp đế dễ bị hư hỏng: Do không có lớp cát dày bảo vệ nên sau một thời gian sử dụng nhất định, do lực chèn ép trực tiếp từ vận động viên, phần đế của thảm cỏ not-infill dễ bị hư hỏng.

+ Cần lắp đặt thêm tấm giảm chấn SEPP: Do không có lớp đệm chèn nên bề mặt sân cỏ tương đối mềm, khi vận động dễ gây ra tình trạng mỏi cơ cho vận động viên. Vì vậy, dưới mặt cỏ nên lắp đặt thêm tấm giảm chấn SEPP để tăng thêm tính đàn hồi cho mặt sân.

2. Cỏ nhân tạo thông thường

Ưu điểm:

+ Độ ổn định: Từ khi ra đời đến nay, cỏ nhân tạo luôn được nghiên cứu và phát triển xoay quanh công nghệ cỏ nhân tạo vào hạt, vào cát, vì vậy công nghệ và ứng dụng của loại cỏ này tương đối ổn định.

+ Tính thực dụng: Lớp cát và hạt cao su có tác dụng giúp sợi cỏ đứng thẳng, tăng độ đàn hồi của thảm cỏ, duy trì hướng bóng khi chuyển động, có thể tránh các yếu tố không lường trước trong thi đấu và giảm nguy cơ chấn thương của cầu thủ trong quá trình di chuyển.

Khuyết điểm:

+ Chi phí bảo trì cao: Chúng ta đều biết, chi phí sau bảo dưỡng sân cỏ nhân tạo chủ yếu là chi phí cho việc bổ sung hạt, cát để duy trì độ bằng phẳng cho sân. Nếu duy trì 1 tuần sử dụng khoảng 40 giờ đồng hồ bảo trì 1 lần, đặc biệt là những sân có tần suất sử dụng cao thì chi phí như vậy bảo trì cũng rất lớn.

+ Tính an toàn: Bản thân cỏ nhân tạo được sản xuất bằng nguồn nguyên liệu có cấp độ an toàn, thân thiện với môi trường tương đương nguyên liệu dùng sản xuất thực phẩm, đảm bảo an toàn, tuy nhiên các vấn đề đến từ hạt cao su có thể rất nhiều. Hiện nay, có rất nhiều nhà sản xuất trên thị trường đang sản xuất hạt cao su này. Để tiết kiệm chi phí, một số đơn vị sử dụng vật liệu kém chất lượng dẫn đến chất lượng của hạt cao su không đạt yêu cầu. Trong môi trường ngoài trời, dưới tác động lâu ngày của thời tiết, hạt cao su kém chất lượng dễ bị lão hóa, vón cục, hay thậm chí có mùi độc hại, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ hô hấp của con người.